Tình trạng:

Áo phông nam APHTK523

319.000 VND

Chất liệu: Single jersey
Form      : Relax
Đặc tính : Áo phông cổ tròn form dáng relax . Chất liệu vải có cotton thoáng mát, co dãn giữ form, thấm hút mồ hôi. Màu áo được chọn những gam màu trung tính dễ mặc dễ phối. Với form áo relax mặc thoải mái với cơ thể, tạo cảm giác tự tin, dễ chịu. Trong thành phần vải có cotton, poly – hạn chế nhăn, bền màu, cử động tốt, bề mặt vải single. Sản phẩm tích hợp với mọi thời tiết. Thiết kế trên áo có hình in thường và in cao thành vải nhiều công nghệ làm cho sp cao cấp, thời trang . Mix & Match: các bạn Nam có thể đi kèm với các sản phẩm quần jean / quần short / áo khoác mỏng ngoài … vừa khỏe khoắn, vừa năng động và tự tin.
Màu        : Xám, Nâu
Size        : S-L

Mã: 4S24APHTK523 Danh mục: , , , , , , , Từ khóa: , , , , , , , , , , , , , , , , , ,
icon1

Phí vận chuyển (Tìm hiểu thêm)

icon3

Thanh toán ngay hoặc COD (Tìm hiểu thêm)

icon2

Chính sách đổi sản phẩm (Tìm hiểu thêm)

Thương hiệu
    Hệ thống thời trang nam 360
    Since 2014

Hướng dẫn đo kích thước

Phép đo sản phẩm

SizeCân nặngChiều Cao
S45-55 kg1m53 - 1m68
M56-65 kg1m57 -1m70
L66-70 kg1m66 - 1m76
XL71-75 kg1m71 - 1m85

*Dữ liệu này có được bằng cách đo thủ công sản phẩm , các phép đo có thể bị thay đổi 1-2 CM.

Cách đo kích thước của sản phẩm?

1 Vai

Đo từ nơi đường nối vai gặp tay áo bên này sang bên kia.

2 Vòng ngực

Đo từ các mũi khâu bên dưới nách bên này sang bên kia.

3 Vòng ngực

Đo từ nơi đường nối vai gặp cổ áo đến gấu áo.

4 Vòng ngực

Đo từ nơi đường nối vai gặp lỗ tay đến cổ tay áo.

Bảng size quần âu Form dáng Slim
 Thông Số Sản PhẩmSố Đo Cơ Thể
SizeQuần Dài
(cm)
Bụng
(cm)
Mông
(cm)
Cân nặng
(cm)
Chiều cao
(cm)
2993.576
9450-60160-163
3095.5809857-63163-167
31978410264-70167-171
32998810671-80171-175
34999211081-85175-180
Bảng size quần âu Form dáng Slim
 Thông Số Sản PhẩmSố Đo Cơ Thể
SizeQuần Dài
(cm)
Bụng
(cm)
Mông
(cm)
Cân nặng
(cm)
Chiều cao
(cm)
2989.576
9450-60160-163
3091.5809857-63163-167
3193.58410264-70167-171
32958810671-80171-175
3496.59211081-85175-180
Bảng size quần âu Form Tapered
 Thông Số Sản PhẩmSố Đo Cơ Thể
SizeQuần Dài
(cm)
Bụng
(cm)
Mông
(cm)
Cân nặng
(cm)
Chiều cao
(cm)
2993.576
9350-56160-163
3095809757-63163-167
3196.58410164-70167-171
32988810571-80171-175
34989210981-85175-180