Màu sắc | |
---|---|
Cỡ | M, L, XL |
Phí vận chuyển (Tìm hiểu thêm)
Thanh toán ngay hoặc COD (Tìm hiểu thêm)
Chính sách đổi sản phẩm (Tìm hiểu thêm)
419.000 VND
– Chất liệu: Vải mặt gân
– Form : Regular
– Đặc tính :.Somi casual regular form ôm vừa vặn với cơ thể.
. Áo somi cổ đức lịch sự . Nẹp rời đường diễu 0.5cm khỏe khoắn.
.Vải có thành phần poly giúp hạn chế nhăn, xù trong quá trình sử dụng
.Vải có cấu trúc dệt mặt gân kẻ chìm tinh tế. Cũng chính nhờ kết cấu dệt gân nên vải có thành phần poly- nylon nhưng vẫn không bị bí .
.Vải dệt mặt gân chìm , có chi tiết thiết kế can phần vai ngực bên trái có chiều gân ngược với thân chính. Túi ốp ngực trái tại vị trí giao nhau của hai mảng can tạo tổng thể khác lạ.
– Màu : Trắng, Xám
– Size : M-XL
Size | Cân nặng | Chiều Cao |
---|---|---|
S | 45-55 kg | 1m53 - 1m68 |
M | 56-65 kg | 1m57 -1m70 |
L | 66-70 kg | 1m66 - 1m76 |
XL | 71-75 kg | 1m71 - 1m85 |
*Dữ liệu này có được bằng cách đo thủ công sản phẩm , các phép đo có thể bị thay đổi 1-2 CM.
Cách đo kích thước của sản phẩm?
Đo từ nơi đường nối vai gặp tay áo bên này sang bên kia.
Đo từ các mũi khâu bên dưới nách bên này sang bên kia.
Đo từ nơi đường nối vai gặp cổ áo đến gấu áo.
Đo từ nơi đường nối vai gặp lỗ tay đến cổ tay áo.
Thông Số Sản Phẩm | Số Đo Cơ Thể | ||||
---|---|---|---|---|---|
Size | Quần Dài (cm) | Bụng (cm) | Mông (cm) | Cân nặng (cm) | Chiều cao (cm) |
29 | 93.5 | 76 | 94 | 50-60 | 160-163 |
30 | 95.5 | 80 | 98 | 57-63 | 163-167 |
31 | 97 | 84 | 102 | 64-70 | 167-171 |
32 | 99 | 88 | 106 | 71-80 | 171-175 |
34 | 99 | 92 | 110 | 81-85 | 175-180 |
Thông Số Sản Phẩm | Số Đo Cơ Thể | ||||
---|---|---|---|---|---|
Size | Quần Dài (cm) | Bụng (cm) | Mông (cm) | Cân nặng (cm) | Chiều cao (cm) |
29 | 89.5 | 76 | 94 | 50-60 | 160-163 |
30 | 91.5 | 80 | 98 | 57-63 | 163-167 |
31 | 93.5 | 84 | 102 | 64-70 | 167-171 |
32 | 95 | 88 | 106 | 71-80 | 171-175 |
34 | 96.5 | 92 | 110 | 81-85 | 175-180 |
Thông Số Sản Phẩm | Số Đo Cơ Thể | ||||
---|---|---|---|---|---|
Size | Quần Dài (cm) | Bụng (cm) | Mông (cm) | Cân nặng (cm) | Chiều cao (cm) |
29 | 93.5 | 76 | 93 | 50-56 | 160-163 |
30 | 95 | 80 | 97 | 57-63 | 163-167 |
31 | 96.5 | 84 | 101 | 64-70 | 167-171 |
32 | 98 | 88 | 105 | 71-80 | 171-175 |
34 | 98 | 92 | 109 | 81-85 | 175-180 |